chằm chặp

chằm chặp

Cô giáo nhìn chằm chặp vào học sinh mắc lỗi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chăm chú, không rời mắt: "chằm chặp" diễn tả hành động nhìn một cách tập trung, chăm chú liên tục vào một đối tượng nào đó, thường thể hiện sự chú ý cao độ, sự quan sát kỹ lưỡng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • giáo nhìn chằm chặp vào học sinh mắc lỗi. (Hành động nhìn thể hiện sự nghiêm khắc, chú ý.)
    • Con mèo nằm im, nhìn chằm chặp vào con chuột trong hang. (Hành động nhìn thể hiện sự tập trung cao độ để rình mồi.)
    • Anh ấy cứ nhìn chằm chặp tôi không nói , khiến tôi thấy rất khó chịu. (Hành động nhìn thể hiện sự thắc mắc, im lặng gây khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn chằm chặp": cụm từ phổ biến nhất, thường đi kèm với động từ "nhìn" để nhấn mạnh cách thức quan sát.
    • Đừng nhìn chằm chặp người khác như thế, trông rất mất lịch sự. (Lời khuyên về cách cư xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chằm chằm (phó từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "chằm chặp". Đây biến thể phổ biến hơn.
    • nhìn tôi chằm chằm với ánh mắt giận dữ.
  • Chăm chăm (phó từ): Nhìn hoặc hướng về một cách chuyên chú, tập trung.
    • Cậu chăm chăm nhìn vào màn hình ti vi.
  • Chầm chập (phó từ, phương ngữ): Một biến thể khác, thường dùng trong một số vùng miền với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chăm chú: Tập trung sự chú ý cao độ vào một việc đó.
  • Không chớp mắt: Nhìn lâu liên tục đến mức không chớp mắt, thường dùng để nhấn mạnh.
Lưu ý
  • Từ "chằm chặp" chủ yếu được dùng như một phó từ để bổ nghĩa cho động từ chỉ hoạt động nhìn (như "nhìn", "ngó", "trông").
  • Đây một từ tượng hình, tượng thanh, gợi tả trạng thái ánh mắt cố định liên tục.

Từ chứa "chằm chặp"